Kẻ địch

Mọi loại Furry, độ bền và sức tấn công của chúng.

Kẻ địch MáuTốc độ đi bộSát thương Điều cần biết
Furry thường (Normal Furry) 100 16 12,5 Loại Furry phổ biến nhất. Nó đi đến gần rồi tấn công ở cự ly gần.
Furry mụn (Pimple Furry) 300 12 Chưa liệt kê Furry chậm, lì đòn và nổ khi chết.
Furry canh gác (Watcher Furry) 200 19 Chưa liệt kê Furry nhanh nhất, máu gấp đôi Normal. Nhận diện bằng các khối cầu hồng trên đầu.
Furry phình to (Bloater Furry) 350 9 Chưa liệt kê Chậm và nặng nề, có 350 máu. Nổ khi chết.
Furry thủ lĩnh (Leader Furry) 3.500 14 Chưa liệt kê Furry có 3.500 máu, gấp mười lần mức cao nhất của các loại thường khác.
Furry robot (Robot Furry) 200 16 Chưa liệt kê Furry cận chiến có tốc độ tấn công nhanh nhất.
Furry phun (Spitter Furry) 150 14 25 Loại Furry thường duy nhất tấn công tầm xa. Nó phun vào bạn từ khoảng cách tối đa 100 stud.
Furry trợ thủ (Furry Helper) 150 7 3,5 Furry nhỏ bảo vệ trùm. Chúng nổ khi chết.
Trùm Furry (Furry Boss) Chưa liệt kê Chưa liệt kê Chưa liệt kê Trận đánh cuối vòng Traditional. Hắn ở dưới thị trấn; đường xuống mở khi đội giữ đủ sáu khu vực của địch.

Tốc độ đi bộ tính bằng stud mỗi giây. Nhân vật Roblox đi bộ với tốc độ 16. Ô trống là những số liệu chưa được công bố.